勾勒
Bính âmgōulèHán-Việtcâu lặcTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
phác họa, vẽ đường viền; miêu tả sơ lược, khắc họa
Giải nghĩa & ví dụ
用线条画出轮廓;用简练文字描写事物大概
作者寥寥数笔就勾勒出一位老者的形象。
zuòzhě liáoliáo shù bǐ jiù gōulèchū yí wèi lǎozhě de xíngxiàng.
Tác giả chỉ vài nét đã phác họa nên hình ảnh một ông lão.
Cụm thường gặp
勾勒轮廓 (phác họa đường nét) / 勾勒蓝图 (phác thảo bản thiết kế) / 寥寥勾勒 (phác họa vài nét)
勾
勒