疙瘩
Bính âmgēdaHán-Việtngật đápTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
cục u; nốt sần; cục vón; khúc mắc trong lòng (nghĩa bóng)
Giải nghĩa & ví dụ
皮肤上或物体上的小硬块;比喻不易解开的心结或难题。
他胳膊上起了几个红疙瘩。
tā gēbo shàng qǐ le jǐ gè hóng gēda.
Trên cánh tay anh ấy nổi mấy nốt sần đỏ.
Cụm thường gặp
起了疙瘩 (nổi cục) / 面疙瘩 (viên bột mì) / 心里的疙瘩 (khúc mắc trong lòng)
疙
瘩