Bỏ qua điều hướng
Từ điển

疙瘩

Bính âmgēdaHán-Việtngật đápTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

cục u; nốt sần; cục vón; khúc mắc trong lòng (nghĩa bóng)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 皮肤上或物体上的小硬块;比喻不易解开的心结或难题。

    他胳膊上起了几个红疙瘩。

    tā gēbo shàng qǐ le jǐ gè hóng gēda.

    Trên cánh tay anh ấy nổi mấy nốt sần đỏ.

Cụm thường gặp

起了疙瘩 (nổi cục) / 面疙瘩 (viên bột mì) / 心里的疙瘩 (khúc mắc trong lòng)

Cách viết