缸
Bính âmgāngHán-ViệtcươngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
chum; vại; bể (đồ đựng lớn, miệng rộng đáy nhỏ)
Giải nghĩa & ví dụ
盛东西的器物,一般较大,多为陶瓷或玻璃制成。
奶奶在院子里放了一口盛水的大缸。
nǎinai zài yuànzi lǐ fàng le yì kǒu shèng shuǐ de dà gāng.
Bà nội đặt một chiếc vại lớn đựng nước trong sân.
Cụm thường gặp
水缸 (chum nước) / 鱼缸 (bể cá) / 一口大缸 (một cái vại lớn)
缸