Bỏ qua điều hướng
Từ điển

饿

Bính âmèHán-ViệtngãTừ loạitính từHSK 3.0cấp 3

đói, đói bụng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 肚子里没有食物,想吃东西

    我现在很饿,想吃点东西。

    wǒ xiànzài hěn è, xiǎng chī diǎn dōngxi.

    Bây giờ tôi rất đói, muốn ăn chút gì đó.

Cụm thường gặp

肚子饿 (bụng đói) / 又饿又渴 (vừa đói vừa khát) / 饿得难受 (đói khó chịu)

Cách viết

饿