Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmduǒHán-ViệtđoáTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

trốn; nấp; tránh né

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 隐藏起来或避开

    下雨了,我们到屋里躲一躲。

    xià yǔ le, wǒmen dào wū lǐ duǒ yī duǒ.

    Trời mưa rồi, chúng ta vào nhà trú một chút.

Cụm thường gặp

躲雨 (trốn mưa) / 躲起来 (trốn đi) / 躲在后面 (nấp ở phía sau)

Cách viết