Bỏ qua điều hướng
Từ điển

嘀咕

Bính âmdíguHán-Việtđích côTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

lẩm bẩm; thì thầm; băn khoăn nghĩ ngợi trong lòng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 小声说话或自言自语;心里犹疑不安、暗自琢磨

    他心里直嘀咕,不知道这样做到底对不对。

    tā xīnli zhí dígu, bù zhīdào zhèyàng zuò dàodǐ duì bù duì.

    Trong bụng anh ấy cứ băn khoăn mãi, không biết làm vậy rốt cuộc có đúng không.

Cụm thường gặp

心里嘀咕 (bụng bảo dạ) / 小声嘀咕 (lẩm bẩm khe khẽ) / 嘀咕个不停 (cằn nhằn không dứt)

Cách viết