Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmdiēHán-ViệtđaTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

cha, bố (cách gọi thân mật, khẩu ngữ/phương ngữ)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 对父亲的称呼(口语、方言)

    他爹是一位老实本分的农民。

    tā diē shì yí wèi lǎoshi běnfèn de nóngmín.

    Cha anh ấy là một người nông dân chất phác, an phận.

Cụm thường gặp

爹娘 (cha mẹ) / 亲爹 (cha ruột) / 他爹 (cha của anh ta)

Cách viết