Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmcuōHán-ViệtthaTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

chà xát; xoa; vò (bằng hai bàn tay)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 两手掌或手指来回摩擦

    天冷,他不停地搓着双手取暖。

    tiān lěng, tā bùtíng de cuō zhe shuāngshǒu qǔnuǎn.

    Trời lạnh, anh ấy không ngừng xoa hai bàn tay cho ấm.

Cụm thường gặp

搓手 (xoa tay) / 搓绳子 (vê dây thừng) / 搓澡 (kỳ cọ tắm)

Cách viết