匆匆
Bính âmcōngcōngHán-Việtthông thôngTừ loạitính từHSK 3.0cấp 6
vội vàng, vội vã, hối hả
Giải nghĩa & ví dụ
急急忙忙的样子
时间匆匆而过。
shíjiān cōngcōng ér guò.
Thời gian vội vã trôi qua.
Cụm thường gặp
来去匆匆 (đến đi vội vã) / 匆匆一瞥 (thoáng nhìn vội) / 行色匆匆 (dáng vẻ vội vàng)
匆
匆