瞅
Bính âmchǒuHán-ViệtthuTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
nhìn; ngó; liếc (khẩu ngữ, phương ngữ)
Giải nghĩa & ví dụ
〈方〉看;瞧
他抬起头瞅了我一眼。
tā táiqǐ tóu chǒule wǒ yì yǎn.
Anh ấy ngẩng đầu lên liếc tôi một cái.
Cụm thường gặp
瞅一眼 (liếc một cái) / 瞅热闹 (ngó xem náo nhiệt) / 上下瞅 (nhìn từ trên xuống dưới)
瞅