Bỏ qua điều hướng
Từ điển

衬衫

Bính âmchènshānHán-Việtsấn samTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

áo sơ mi

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 穿在里面或上身的薄上衣

    他今天穿了一件白衬衫。

    tā jīntiān chuān le yí jiàn bái chènshān.

    Hôm nay anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng.

Cụm thường gặp

一件衬衫 (một cái áo sơ mi) / 白衬衫 (áo sơ mi trắng) / 买衬衫 (mua áo sơ mi)

Cách viết