Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmchàHán-ViệtxoáTừ loạidanh từ, động từHSK 3.0cấp 7-9

chỗ rẽ; ngã rẽ; nhánh đường; lảng (chuyện); đánh trống lảng; tách lệch (thời gian)

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. chỗ rẽ; ngã rẽ; nhánh đường

    道路分岔的地方。

    前面有个三岔路口,你要走左边。

    qiánmiàn yǒu ge sān chà lùkǒu, nǐ yào zǒu zuǒbiān.

    Phía trước có một ngã ba, anh phải đi bên trái.

  1. lảng (chuyện); đánh trống lảng; tách lệch (thời gian)

    转移话题;把时间等错开。

    见气氛尴尬,他连忙把话岔开。

    jiàn qìfēn gāngà, tā liánmáng bǎ huà chà kāi.

    Thấy không khí ngượng ngùng, anh vội lảng sang chuyện khác.

Cụm thường gặp

三岔路口 (ngã ba đường) / 打岔 (chen ngang cắt lời) / 岔开话题 (lảng sang chuyện khác)

Cách viết