丙
Bính âmbǐngHán-ViệtbínhTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
can Bính (thiên can thứ ba); hạng ba, loại C
Giải nghĩa & ví dụ
天干的第三位;也表示次序或等级中的第三
他的体检结果被评为丙级。
tā de tǐjiǎn jiéguǒ bèi píng wéi bǐng jí.
Kết quả khám sức khỏe của anh ấy bị xếp loại C.
Cụm thường gặp
天干丙 (thiên can Bính) / 丙等成绩 (thành tích hạng C) / 甲乙丙丁 (giáp ất bính đinh)
丙