Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmbāoHán-ViệtbácTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

bóc; lột (lớp vỏ, da bên ngoài) — đọc bāo trong khẩu ngữ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 去掉外面的皮、壳等(口语读 bāo)

    奶奶正坐在门口剥花生。

    nǎinai zhèng zuò zài ménkǒu bāo huāshēng.

    Bà đang ngồi ở cửa bóc lạc.

Cụm thường gặp

剥香蕉皮 (bóc vỏ chuối) / 剥花生 (bóc lạc) / 剥橘子 (bóc quýt)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 剥. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.