Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmbáoHán-ViệtbạcTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

mỏng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 扁平物上下两面之间的距离小

    这本书很薄,一会儿就看完了。

    zhè běn shū hěn báo, yíhuìr jiù kàn wán le.

    Cuốn sách này rất mỏng, một lát là đọc xong.

Cụm thường gặp

纸很薄 (giấy rất mỏng) / 薄薄一层 (một lớp mỏng) / 衣服太薄 (áo quá mỏng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 薄. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.