Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmbǎngHán-ViệtbangTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

trói; buộc; cột (bằng dây)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用绳、带等缠绕或捆扎

    他把行李牢牢地绑在车后座上。

    tā bǎ xíngli láoláo de bǎng zài chē hòuzuò shàng.

    Anh buộc chặt hành lý vào yên sau xe.

Cụm thường gặp

绑绳子 (buộc dây) / 绑得结实 (buộc chắc chắn) / 捆绑行李 (bó buộc hành lý)

Cách viết