芭蕾
Bính âmbālěiHán-Việtba lôiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
múa ba lê; nghệ thuật ballet
Giải nghĩa & ví dụ
起源于欧洲的一种脚尖舞
她从小就开始学习芭蕾。
tā cóngxiǎo jiù kāishǐ xuéxí bālěi.
Cô ấy học múa ba lê từ nhỏ.
Cụm thường gặp
跳芭蕾 (múa ba lê) / 芭蕾舞 (điệu ballet) / 芭蕾演员 (diễn viên ba lê)
芭
蕾