Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmbaHán-ViệtbaTừ loạitrợ từHSK 3.0cấp 1

nhé, thôi, đi (trợ từ ngữ khí gợi ý, thúc giục)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用在句末,表示商量、请求或推测的语气

    我们一起去吃饭吧。

    wǒmen yìqǐ qù chīfàn ba.

    Chúng ta cùng đi ăn cơm nhé.

Cụm thường gặp

走吧 (đi thôi) / 好吧 (được thôi) / 是吧 (đúng không)

Cách viết