吧
Bính âmbaHán-ViệtbaTừ loạitrợ từHSK 3.0cấp 1
nhé, thôi, đi (trợ từ ngữ khí gợi ý, thúc giục)
Giải nghĩa & ví dụ
用在句末,表示商量、请求或推测的语气
我们一起去吃饭吧。
wǒmen yìqǐ qù chīfàn ba.
Chúng ta cùng đi ăn cơm nhé.
Cụm thường gặp
走吧 (đi thôi) / 好吧 (được thôi) / 是吧 (đúng không)
吧