Bỏ qua điều hướng
Từ điển

阿姨

Bính âmāyíHán-Việta diTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

cô, dì (cách gọi phụ nữ trung niên)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 称呼跟母亲年纪相仿的妇女

    阿姨,请问洗手间在哪里?

    āyí, qǐngwèn xǐshǒujiān zài nǎlǐ?

    Cô ơi, cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu ạ?

Cụm thường gặp

张阿姨 (cô Trương) / 隔壁阿姨 (cô hàng xóm) / 清洁阿姨 (cô dọn dẹp)

Cách viết