哎呀
Bính âmāiyāHán-Việtai nhaTừ loạithán từHSK 3.0cấp 5
ôi; ối; ôi chao (biểu thị ngạc nhiên, đau đớn hoặc tiếc nuối)
Giải nghĩa & ví dụ
表示惊讶、痛苦或不满
哎呀,我把钥匙忘在家里了!
āiyā, wǒ bǎ yàoshi wàng zài jiā lǐ le!
Ôi chao, tôi để quên chìa khóa ở nhà rồi!
Cụm thường gặp
哎呀,糟了 (ôi chao, hỏng rồi) / 哎呀,疼 (ối, đau quá) / 哎呀,忘了 (ôi, quên mất)
哎
呀