唉
Bính âmàiHán-ViệtaiTừ loạithán từHSK 3.0cấp 5
than ôi; chà (biểu thị thở dài, tiếc nuối hoặc đáp lời)
Giải nghĩa & ví dụ
表示伤感、惋惜或答应
唉,这件事真让人失望。
āi, zhè jiàn shì zhēn ràng rén shīwàng.
Than ôi, chuyện này thật khiến người ta thất vọng.
Cụm thường gặp
唉,可惜 (than ôi, tiếc thật) / 唉,没办法 (chà, hết cách) / 唉,算了 (thôi, bỏ đi)
唉