Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmàiHán-ViệtaiTừ loạithán từHSK 3.0cấp 5

than ôi; chà (biểu thị thở dài, tiếc nuối hoặc đáp lời)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 表示伤感、惋惜或答应

    唉,这件事真让人失望。

    āi, zhè jiàn shì zhēn ràng rén shīwàng.

    Than ôi, chuyện này thật khiến người ta thất vọng.

Cụm thường gặp

唉,可惜 (than ôi, tiếc thật) / 唉,没办法 (chà, hết cách) / 唉,算了 (thôi, bỏ đi)

Cách viết