Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmaHán-ViệtaTừ loạitrợ từHSK 3.0cấp 2

à, nhé, đấy (trợ từ ngữ khí)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用在句末,表示感叹、肯定或催促的语气

    今天的天气真好啊!

    jīntiān de tiānqì zhēn hǎo a!

    Thời tiết hôm nay đẹp thật đấy!

Cụm thường gặp

好啊 (được đấy) / 是啊 (đúng vậy) / 走啊 (đi thôi)

Cách viết