Bỏ qua điều hướng
Từ điển

啊

āHán-ViệtaTừ loạithán từ, trợ từHSK 3.0cấp 4

à (biểu thị ngạc nhiên, chợt hiểu ra); nhé, đi (trợ từ ngữ khí, nhấn mạnh)

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

叹

  1. à (biểu thị ngạc nhiên, chợt hiểu ra)

    表示惊讶或恍然明白

    啊,原来是你!

    à, yuánlái shì nǐ!

    À, hóa ra là cậu!

助

  1. nhé, đi (trợ từ ngữ khí, nhấn mạnh)

    用在句末,加强语气

    你快点儿来啊!

    nǐ kuài diǎnr lái a!

    Cậu mau đến đi nhé!

Cụm thường gặp

好啊 (được đấy) / 是啊 (đúng vậy mà) / 来啊 (đến đi)

Cách viết

啊